rusty
adjB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The gate is rusty and hard to open.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
rusty
Đang tải…
Covered with or consisting of rust.
Ví dụ
The gate is rusty and hard to open.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ