Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “I simply don’t know.”
Từ đồng nghĩa: just
Ví dụ: “The puzzle was fiendishly difficult.”
Từ đồng nghĩa: extremely, devilishly
Từ trái nghĩa: easily, simply
Tính từ
Ví dụ: “Their negligence was simply inexcusable.”
Từ đồng nghĩa: unforgivable, intolerable
Từ trái nghĩa: forgivable, acceptable
Ví dụ: “It was not a major issue, just a mere detail.”
Từ đồng nghĩa: only, simply
Từ trái nghĩa: significant
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.