Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “The idea sparked interest.”
Từ đồng nghĩa: ignite
Từ trái nghĩa: extinguish
Ví dụ: “The stars shine at night.”
Từ đồng nghĩa: glow, sparkle
Từ trái nghĩa: fade
Tính từ
Ví dụ: “His provocative remarks sparked an intense debate.”
Từ đồng nghĩa: inflammatory
Từ trái nghĩa: soothing
Danh từ
Ví dụ: “I saw a glint of light on the glass.”
Từ đồng nghĩa: sparkle
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.