spark
verbB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The idea sparked interest.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
spark
Đang tải…
To cause an activity, feeling, or reaction to begin.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
The idea sparked interest.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ