Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Can you spell your name for me?”
Từ đồng nghĩa: letter out
Từ trái nghĩa: miswrite
Ví dụ: “Your pronunciation is clear.”
Từ đồng nghĩa: speech sound, way of saying
Từ trái nghĩa: misspelling
Tính từ
Ví dụ: “Are you alright?”
Từ đồng nghĩa: okay
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.