pronunciation
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Your pronunciation is clear.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
pronunciation
Đang tải…
Ví dụ
Your pronunciation is clear.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ