alright
adjA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Are you alright?”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
alright
Chạm và nói
An informal spelling of all right, meaning safe, well, or satisfactory.
Ví dụ
Are you alright?
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ