Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “This is a good spot for a picnic.”
Từ đồng nghĩa: place, see
Từ trái nghĩa: miss
Trạng từ
Ví dụ: “She can infallibly spot a fake.”
Từ đồng nghĩa: perfectly, unfailingly
Từ trái nghĩa: mistakenly, imperfectly
Ví dụ: “Put a dot at the end of the sentence.”
Từ đồng nghĩa: point, spot
Từ trái nghĩa: line
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.