spot
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“This is a good spot for a picnic.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
spot
Đang tải…
A small area or place, or a small round mark.
Ví dụ
This is a good spot for a picnic.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ