Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The staff is friendly.”
Từ đồng nghĩa: employees, team
Từ trái nghĩa: customers
Ví dụ: “The employee works in the office.”
Từ đồng nghĩa: worker, staff member
Từ trái nghĩa: employer
Tính từ
Ví dụ: “His detestable behavior shocked the staff.”
Từ đồng nghĩa: hateful, abhorrent
Từ trái nghĩa: admirable, pleasant
Ví dụ: “The old man walked with a cane.”
Từ đồng nghĩa: stick, walking staff
Từ trái nghĩa:
Từ đồng nghĩa: kind
Từ trái nghĩa: unfriendly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.