cane
nounB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The old man walked with a cane.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
cane
Đang tải…
Ví dụ
The old man walked with a cane.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The old man walked with a cane.”
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
cane
Đang tải…
The old man walked with a cane.
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Bắt đầu nóiWrite a few sentences using what you just learned. Get an estimated level for the sample, explanations of key errors and a suggested revision.
Write 3 sentences about your life using the word "cane".
Check the textDuyệt 100 trong tổng số 413 từ ở cấp B2.
Chia sẻ phản hồi để cải thiện trang từ vựng này. Đây là ẩn danh.
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.