Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “His muscles felt stiff.”
Từ đồng nghĩa: rigid
Từ trái nghĩa: flexible
Danh từ
Ví dụ: “I pay with a card.”
Từ đồng nghĩa: plastic card
Từ trái nghĩa: cash
Ví dụ: “The material has excellent elasticity.”
Từ đồng nghĩa: flexibility, stretchiness
Từ trái nghĩa: rigidity, stiffness
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.