Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Do you want sugar in your tea?”
Ví dụ: “Add lemon to the tea.”
Từ đồng nghĩa: citrus fruit
Từ trái nghĩa: sugar
Ví dụ: “Add some salt.”
Từ đồng nghĩa: seasoning
Ví dụ: “The cake is sweet.”
Từ đồng nghĩa: dessert
Từ trái nghĩa: bread
Tính từ
Ví dụ: “This tea is too sweet for me.”
Từ đồng nghĩa: sugary
Từ trái nghĩa: bitter
Ví dụ: “I try to limit sugar.”
Từ đồng nghĩa: restrict
Từ trái nghĩa: increase
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay