limit
verbB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I try to limit sugar.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
limit
Đang tải…
To keep something from exceeding a particular amount or level.
Ví dụ
I try to limit sugar.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ