Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Tap the screen to continue.”
Từ đồng nghĩa: touch lightly, faucet
Từ trái nghĩa: slam
Danh từ
Ví dụ: “Use tape to close the box.”
Từ đồng nghĩa: strip, adhesive tape
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “Surrealism challenged traditional ideas about art.”
Từ đồng nghĩa: art movement
Từ trái nghĩa: realism
Tính từ
Ví dụ: “The phrase is figurative, not literal.”
Từ đồng nghĩa: symbolic, metaphorical
Từ trái nghĩa: literal, direct
Ví dụ: “He likes old-school rap music.”
Từ đồng nghĩa: hip-hop, tap sharply
Từ trái nghĩa: classical music
Trạng từ
Ví dụ: “He was figuratively carrying the whole team on his back.”
Từ đồng nghĩa: metaphorically
Từ trái nghĩa: literally
Ví dụ: “Please knock before you enter.”
Từ đồng nghĩa: tap
Ví dụ: “Click the button to continue.”
Ví dụ: “The article juxtaposes theory and practice.”
Từ đồng nghĩa: compare, contrast
Từ trái nghĩa: separate
/ˈtrævəl/
Ví dụ: “I like to travel by train.”
Từ đồng nghĩa: jaunt, trip, move
Từ trái nghĩa: stay in place
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.