Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The book is very thick.”
Từ đồng nghĩa: dense
Từ trái nghĩa: thin
Danh từ
Ví dụ: “I had grapefruit juice for breakfast.”
Từ đồng nghĩa: citrus fruit
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “I like coffee with cream.”
Từ đồng nghĩa: soft dairy, lotion
Ví dụ: “The ice is too thin.”
Từ đồng nghĩa: slim
Từ trái nghĩa: thick
Ví dụ: “The sheep are grazing in the field.”
Từ đồng nghĩa: farm animal
Ví dụ: “I like potatoes with gravy.”
Từ đồng nghĩa: sauce
Ví dụ: “I like orange juice.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.