thin
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The ice is too thin.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
thin
Đang tải…
Having a small distance between opposite sides; not thick.
Ví dụ
The ice is too thin.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ