thick
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The book is very thick.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
thick
Đang tải…
Having a large distance between opposite sides; not thin.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
The book is very thick.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ