Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “These shoes feel too tight.”
Từ đồng nghĩa: firm, close-fitting
Từ trái nghĩa: loose
Ví dụ: “Our house is sandwiched between two tall buildings.”
Từ đồng nghĩa: wedged, placed between
Từ trái nghĩa: separate, isolated
Danh từ
Ví dụ: “Stretching can help improve flexibility.”
Từ đồng nghĩa: extending, reaching
Từ trái nghĩa: contracting, tightening
Động từ
Ví dụ: “The old roof began to sag.”
Từ đồng nghĩa: droop, sink
Từ trái nghĩa: rise, tighten
Ví dụ: “We opened a tin of soup.”
Từ đồng nghĩa: can, metal
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “The button is loose.”
Từ đồng nghĩa: not tight
Từ trái nghĩa: tight
Ví dụ: “Please plug in the charger.”
Từ đồng nghĩa: connect, stopper
Từ trái nghĩa: unplug
Ví dụ: “Tighten the screw with a screwdriver.”
Từ đồng nghĩa: bolt
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.