Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “I feel uncomfortable here.”
Từ đồng nghĩa: uneasy
Từ trái nghĩa: comfortable
Ví dụ: “His deliberate silence made everyone uncomfortable.”
Từ đồng nghĩa: intentional, calculated
Từ trái nghĩa: accidental, impulsive
Ví dụ: “We stayed in a cozy little cabin.”
Từ đồng nghĩa: comfortable, warm
Từ trái nghĩa: cold, uncomfortable
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay