uncomfortable
adjA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I feel uncomfortable here.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
uncomfortable
Đang tải…
Conducive to or feeling mental discomfort.
Ví dụ
I feel uncomfortable here.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ