Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “I feel uneasy today.”
Từ đồng nghĩa: nervous
Từ trái nghĩa: calm
Ví dụ: “There was something deeply unsettling about the silence in the house.”
Từ đồng nghĩa: disturbing, disquieting
Từ trái nghĩa: comforting, reassuring
Ví dụ: “I felt apprehensive about the outcome of the trial.”
Từ đồng nghĩa: uneasy
Từ trái nghĩa: confident
Ví dụ: “I feel uncomfortable here.”
Từ trái nghĩa: comfortable
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.