uneasy
adjA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I feel uneasy today.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
uneasy
Đang tải…
Causing or fraught with or showing anxiety.
Ví dụ
I feel uneasy today.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ