Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “This tool has great utility.”
Từ đồng nghĩa: usefulness, value
Từ trái nghĩa: uselessness
/ˈvæljuː/
Ví dụ: “This feature adds value to the product.”
Từ đồng nghĩa: esteem, assess, appraise
Từ trái nghĩa: disesteem, disrespect
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.