value
ˈvæljuː
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“This feature adds value to the product.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
value
Đang tải…
Ví dụ
This feature adds value to the product.
Từ trái nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ