Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Violence is never a good answer.”
Từ đồng nghĩa: force, aggression
Từ trái nghĩa: peace
Động từ
Ví dụ: “I abhor violence.”
Từ đồng nghĩa: hate, detest
Từ trái nghĩa: love
Ví dụ: “I bumped my head on the door.”
Từ đồng nghĩa: hit lightly, knock
Từ trái nghĩa: avoid
Ví dụ: “Mash the potatoes until they are smooth.”
Từ đồng nghĩa: crush, blend
Từ trái nghĩa: separate
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay