bump
verbB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I bumped my head on the door.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
bump
Đang tải…
Knock against with force or violence.
Ví dụ
I bumped my head on the door.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ