Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “I dozed on the sofa for ten minutes.”
Từ đồng nghĩa: nap, sleep lightly
Từ trái nghĩa: wake up
Ví dụ: “I wake up early on weekdays.”
Từ đồng nghĩa: wake up
Từ trái nghĩa: sleep
Tính từ
Ví dụ: “I wake up early.”
Từ đồng nghĩa: soon
Từ trái nghĩa: late
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.