wake
verbB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I wake up early on weekdays.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
wake
Đang tải…
Stop sleeping.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
I wake up early on weekdays.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ