Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “This table is made of wood.”
Từ đồng nghĩa: timber
Từ trái nghĩa: metal
Ví dụ: “The museum has a beautiful collection of woodcarving.”
Từ đồng nghĩa: wood sculpture, carved wood art
Từ trái nghĩa:
Tính từ
Ví dụ: “This is a wooden chair.”
Ví dụ: “The bird is in the tree.”
Ví dụ: “He used a saw to cut the wood.”
Từ đồng nghĩa: cutting tool
Ví dụ: “The fire left only ash behind.”
Từ đồng nghĩa: burned powder
Từ trái nghĩa: wood
Ví dụ: “They sat on a log by the fire.”
Từ đồng nghĩa: record, wood trunk
Ví dụ: “This chair is made of metal.”
Từ đồng nghĩa: iron-like material
Ví dụ: “The dog has brown eyes.”
Từ đồng nghĩa: dark beige
Động từ
Ví dụ: “This wood can float on water.”
Từ đồng nghĩa: drift
Từ trái nghĩa: sink
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay