woodcarving
nounB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The museum has a beautiful collection of woodcarving.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
woodcarving
Đang tải…
A carving created by carving wood.
Ví dụ
The museum has a beautiful collection of woodcarving.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ