Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “I take a bath at night.”
Từ đồng nghĩa: wash, bathtub
Từ trái nghĩa: shower
Ví dụ: “The bathroom is clean.”
Từ đồng nghĩa: toilet, washroom
Từ trái nghĩa: bedroom
Động từ
Ví dụ: “I like to bathe in the sea in summer.”
Từ đồng nghĩa: wash
Ví dụ: “My bedroom is small.”
Từ đồng nghĩa: sleeping room
Từ trái nghĩa: bathroom
Ví dụ: “The ice cream came in a large tub.”
Từ đồng nghĩa: container, bath
Từ trái nghĩa:
Tính từ
Ví dụ: “The baby was naked after the bath.”
Từ đồng nghĩa: bare
Từ trái nghĩa: clothed
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay