bedroom
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“My bedroom is small.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
bedroom
Đang tải…
A room used for sleeping.
Ví dụ
My bedroom is small.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ