tub
nounB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The ice cream came in a large tub.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
tub
Đang tải…
A deep open container, often used for storing food or washing.
Ví dụ
The ice cream came in a large tub.
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ