bath
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I take a bath at night.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
bath
Đang tải…
An act of washing your whole body while sitting in water.
Ví dụ
I take a bath at night.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ