Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “We asked for the bill after dinner.”
Từ đồng nghĩa: invoice, note
Từ trái nghĩa: payment
Ví dụ: “Please send the invoice today.”
Từ đồng nghĩa: bill, payment request
Từ trái nghĩa: receipt
Ví dụ: “Please give me the menu.”
Từ đồng nghĩa: food list
Từ trái nghĩa: bill
Tính từ
Ví dụ: “The bill has already been paid.”
Từ đồng nghĩa: settled
Từ trái nghĩa: unpaid
Động từ
Ví dụ: “They split the bill.”
Từ đồng nghĩa: divide
Từ trái nghĩa: combine
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay