menu
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Please give me the menu.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
menu
Đang tải…
A list of the food available in a restaurant.
Ví dụ
Please give me the menu.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ