Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “She wore a black dress.”
Từ đồng nghĩa: dark
Từ trái nghĩa: white
Danh từ
Ví dụ: “My keyboard is black.”
Từ đồng nghĩa: typing board
Từ trái nghĩa: mouse
Ví dụ: “He wears a black suit.”
Từ đồng nghĩa: formal clothes
Từ trái nghĩa: casual clothes
Động từ
Ví dụ: “She dyed her hair black.”
Từ đồng nghĩa: color, stain
Từ trái nghĩa: bleach
Ví dụ: “A crow landed on the roof.”
Từ đồng nghĩa: black bird
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “She has long black hair.”
Từ đồng nghĩa: lengthy
Từ trái nghĩa: short
Ví dụ: “The tiger moved silently through the grass.”
Từ đồng nghĩa: big cat
Ví dụ: “I have a white shirt.”
Từ đồng nghĩa: pale
Từ trái nghĩa: black
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.