keyboard
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“My keyboard is black.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
keyboard
Đang tải…
A set of keys used to type on a computer or play music.
Ví dụ
My keyboard is black.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ