crow
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“A crow landed on the roof.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
crow
Đang tải…
Black birds having a raucous call.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
A crow landed on the roof.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ