Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “She indignantly denied the accusation.”
Từ đồng nghĩa: resentfully, angrily
Từ trái nghĩa: calmly, meekly
Ví dụ: “She laughed hysterically at the absurd irony.”
Từ đồng nghĩa: wildly
Từ trái nghĩa: calmly
Ví dụ: “The negotiation ended stressfully, with no clear outcome.”
Từ đồng nghĩa: tensely
Động từ
Ví dụ: “Don’t panic—follow the steps calmly.”
Từ đồng nghĩa: fear
Từ trái nghĩa: calm
Ví dụ: “He spoke angrily.”
Từ đồng nghĩa: madly
Ví dụ: “She reacted histrionically to minor criticism.”
Từ đồng nghĩa: dramatically
/vɪˈsɪsɪtuːd/
Ví dụ: “He accepted life’s vicissitudes calmly.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.