hysterically
advC2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“She laughed hysterically at the absurd irony.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
hysterically
Đang tải…
With uncontrolled emotion or laughter.
Ví dụ
She laughed hysterically at the absurd irony.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ