Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The official answered the question.”
Từ đồng nghĩa: officer, authority
Từ trái nghĩa: private citizen
Ví dụ: “The minister gave a statement.”
Từ đồng nghĩa: government official
Từ trái nghĩa: citizen
Ví dụ: “The president gave a speech.”
Từ đồng nghĩa: leader, head of state
Ví dụ: “The government made a decision.”
Từ đồng nghĩa: state, administration
Từ trái nghĩa: citizens
Động từ
Ví dụ: “Citizens vote in elections.”
Từ đồng nghĩa: choose
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.