official
adjB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The official answered the question.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
official
Đang tải…
Ví dụ
The official answered the question.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ