Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “My colleague helped me.”
Từ đồng nghĩa: coworker, teammate
Từ trái nghĩa: stranger
Ví dụ: “I drink milk.”
Từ đồng nghĩa: dairy drink
Từ trái nghĩa: water
Ví dụ: “A herd of cows was crossing the road.”
Từ đồng nghĩa: group of animals
Từ trái nghĩa: single animal
Ví dụ: “The calf followed its mother across the field.”
Từ đồng nghĩa: young cow
Từ trái nghĩa: bull
Ví dụ: “The bull stood in the middle of the field.”
Từ đồng nghĩa: male cow
Từ trái nghĩa: cow
Tính từ
Ví dụ: “It was brave of her to speak the truth.”
Từ đồng nghĩa: courageous
Từ trái nghĩa: cowardly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.