calf
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The calf followed its mother across the field.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
calf
Đang tải…
Young of domestic cattle.
Ví dụ
The calf followed its mother across the field.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ