milk
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I drink milk.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
milk
Đang tải…
A white liquid produced by cows and other animals, used as food and drink.
Ví dụ
I drink milk.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ