Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “I like coffee with cream.”
Từ đồng nghĩa: soft dairy, lotion
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “I bought an ice cream cone.”
Từ đồng nghĩa: pointed shape
Từ trái nghĩa: cube
Ví dụ: “The ice cream came in a large tub.”
Từ đồng nghĩa: container, bath
Động từ
Ví dụ: “Don’t scream in class.”
Từ đồng nghĩa: shout
Từ trái nghĩa: whisper
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.