scream
verbA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Don’t scream in class.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
scream
Đang tải…
Utter a sudden loud cry.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
Don’t scream in class.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ