Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Her views began to crystallize after months of debate.”
Từ đồng nghĩa: solidify, clarify
Từ trái nghĩa: blur, dissolve
Danh từ
Ví dụ: “The crystallization of ideas took time.”
Từ đồng nghĩa: solidification
Từ trái nghĩa: dissolution
Ví dụ: “She began to sob after hearing the news.”
Từ đồng nghĩa: cry hard
Từ trái nghĩa: laugh
Ví dụ: “Do not shout in the library.”
Từ đồng nghĩa: yell
Từ trái nghĩa: whisper
Ví dụ: “We laughed at the joke.”
Từ đồng nghĩa: giggle
Từ trái nghĩa: cry
Ví dụ: “Don’t yell at your little brother.”
Từ đồng nghĩa: shout
Ví dụ: “Don’t scream in class.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.